Từ ghép
吞噬细胞
Phồn thể: [吞噬細胞]Nghĩa tiếng Việttế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
- 4 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 tế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.