Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小吞噬细胞

Phồn thể: [小吞噬細胞]
xiǎotūnshìxìbāo
Nghĩa tiếng Việtvi thực bào (một loại bạch cầu)
  • 5 chữ
  • 43 nét