吡Chữ đơn吡bǐNghĩa tiếng Việtdùng làm phiên âm bi- hoặc pi-1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng làm phiên âm bi- hoặc pi-Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.吡啶bǐdìngpyridine C5H5N (từ mượn)吡叻BǐlèPerak (bang của Malaysia)吡咯bǐluòpyrrole (C4H5N) (từ mượn)吡喃bǐnánpyran (hóa học) (từ mượn)吡嗪bǐqínpyrazine (hóa học) (từ mượn)吡唑bǐzuòpyrazole (hóa học) (từ mượn)吡拉西坦bǐlāxītǎnpiracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮 (yǐxiān'ànbǐluòwántóng)乙酰胺吡咯烷酮yǐxiān'ànbǐluòwántóngpiracetam (C6H10N2O2)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →