Từ ghép
吡拉西坦
Nghĩa tiếng Việtpiracetam (từ mượn); xem 乙酰胺吡咯烷酮 (yǐxiān'ànbǐluòwántóng)
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 piracetam (từ mượn)
- 2 xem 乙酰胺吡咯烷酮 (yǐxiān'ànbǐluòwántóng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.