Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吧托女

bātuōnǚ
Nghĩa tiếng Việtcô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧 (jiǔbā)
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa