Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吨公里

Phồn thể: [噸公里]
dūngōnglǐ
Nghĩa tiếng Việttấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập