Từ ghép
听上去
Phồn thể: [聽上去]Nghĩa
- 1 nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.)
- 2 dường như
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.