Houzii
← Từ điển
Từ ghép

听上去

Phồn thể: [聽上去]
tīngshàngqu
Nghĩa tiếng Việtnghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường như
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa