Từ ghép
吹牛拍马
Phồn thể: [吹牛拍馬]Nghĩa
- 1 dùng lời khoe khoang và nịnh bợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.