Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吹竽手

chuīyúshǒu
Nghĩa tiếng Việtngười thổi nhạc cụ yu 竽 (yú) (nhạc cụ hơi có lam tự do)
  • 3 chữ
  • 20 nét