Từ ghép
吹箫乞食
Phồn thể: [吹簫乞食]Nghĩa tiếng Việtăn xin khi thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ); so sánh Ngô Tử Hư 伍子胥 (WǔZǐxū), người tị nạn khốn cùng từ Sở 楚 (Chǔ), biểu diễn đường phố ở thành Ngô khoảng năm 520 TCN, sau đó trở thành một chính trị gia quyền lực
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn xin khi thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ)
- 2 so sánh Ngô Tử Hư 伍子胥 (WǔZǐxū), người tị nạn khốn cùng từ Sở 楚 (Chǔ), biểu diễn đường phố ở thành Ngô khoảng năm 520 TCN, sau đó trở thành một chính trị gia quyền lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.