Houzii
← Từ điển
Từ ghép

告示牌

gàoshìpái
Nghĩa tiếng Việtbảng thông báo; bảng hiệu; biển hiệu
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảng thông báo
  2. 2 bảng hiệu
  3. 3 biển hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập