Chữ đơn
呕
Phồn thể: [嘔]Nghĩa
- 1 nôn mửa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 呕吐[嘔吐]Cấp: HSK 7–9nôn mửa
- 干呕[乾嘔]nôn khan
- 呕气[嘔氣]biến thể của 怄气 (òuqì)
- 作呕[作嘔]cảm thấy buồn nôn; cảm thấy khó chịu; cảm thấy ghê tởm
- 呕出物[嘔出物]chất nôn
- 呕吐物[嘔吐物]chất nôn
- 嗳气呕逆[噯氣嘔逆]ợ hơi và nôn nghịch dòng (thuật ngữ y học)
- 呕心沥血[嘔心瀝血]nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt