Chữ đơn
呜
Phồn thể: [嗚]Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thít
- 1 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) cho tiếng ngâm nga hoặc thút thít
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.