Houzii
← Từ điển
Từ ghép

味同嚼蜡

Phồn thể: [味同嚼蠟]
wèitóngjiáolà
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: vị như nhai sáp (thành ngữ); bóng: vô vị; nhạt nhẽo
  • 4 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: vị như nhai sáp (thành ngữ)
  2. 2 bóng: vô vị; nhạt nhẽo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập