Houzii
← Từ điển
Từ ghép

味觉迟钝

Phồn thể: [味覺遲鈍]
wèijuéchídùn
Nghĩa tiếng Việtchứng giảm vị giác; mất vị giác
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa