Từ ghép
味觉迟钝
Phồn thể: [味覺遲鈍]Nghĩa
- 1 chứng giảm vị giác
- 2 mất vị giác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.