Houzii
← Từ điển
Từ ghép

呼吸器

hūxīqì
Nghĩa tiếng Việtmáy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 máy thở (thiết bị hô hấp nhân tạo dùng trong bệnh viện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập