呼吸管Từ ghép呼吸管hūxīguǎnNghĩa tiếng Việtống thở3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ống thởPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.呼[hô]gọi; kêu; hétTrang chữ →吸[cộp]thở; hút vào; hấp thụTrang chữ →管[quản]biến thể của 管 (guǎn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →