命令句Từ ghép命令句mìnglìngjùNghĩa tiếng Việtcâu mệnh lệnh3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 câu mệnh lệnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →令[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnhTrang chữ →句[câu]câu; mệnh đề; cụm từTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →