Từ ghép
命名日
Nghĩa tiếng Việtngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm tên được đặt vào một ngày nhất định trong năm)
- 3 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 ngày đặt tên (truyền thống kỷ niệm tên được đặt vào một ngày nhất định trong năm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.