Từ ghép
和气致祥
Phồn thể: [和氣致祥]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) hoà khí dẫn đến điều tốt lành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.