Houzii
← Từ điển
Từ ghép

和气致祥

Phồn thể: [和氣致祥]
héqìzhìxiáng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) hoà khí dẫn đến điều tốt lành
  • 4 chữ
  • 32 nét