Houzii
← Từ điển
Từ ghép

和睦相处

Phồn thể: [和睦相處]
hémùxiāngchǔ
Nghĩa tiếng Việtsống hòa hợp; hòa thuận với nhau
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa