Từ ghép
和解费
Phồn thể: [和解費]Nghĩa tiếng Việttiền dàn xếp (phạt hoặc trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 tiền dàn xếp (phạt hoặc trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.