Từ ghép
咎有应得
Phồn thể: [咎有應得]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) (văn học) đáng nhận những gì xảy ra (hình phạt, điều không may, v.v.)
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) (văn học) đáng nhận những gì xảy ra (hình phạt, điều không may, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 咎lỗi; đổ lỗi; trừng phạtTrang chữ →
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 应[ứng]trả lời; phản hồi; tuân theoTrang chữ →
- 得[đắc]trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.Trang chữ →