Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咎由自取

jiùyóuzìqǔ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tự mình chuốc lấy trách nhiệm; tự gây rắc rối bởi hành động của chính mình
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) tự mình chuốc lấy trách nhiệm; tự gây rắc rối bởi hành động của chính mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập