Từ ghép
咬定牙关
Phồn thể: [咬定牙關]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau; cắn đạn chịu đựng
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau
- 2 cắn đạn chịu đựng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.