Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咬定牙关

Phồn thể: [咬定牙關]
yǎodìngyáguān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cắn chặt răng (thành ngữ); nghĩa bóng: cắn răng chịu đau; cắn đạn chịu đựng
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa