Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咸水妹

Phồn thể: [鹹水妹]
xiánshuǐmèi
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt là ở Thượng Hải trước Cách mạng) (từ mượn từ "handsome maid")
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt là ở Thượng Hải trước Cách mạng) (từ mượn từ "handsome maid")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập