Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咸镜南道

Phồn thể: [咸鏡南道]
Xiánjìngnándào
Nghĩa tiếng ViệtTỉnh Hamgyeong Nam của miền đông Bắc Triều Tiên
  • 4 chữ
  • 46 nét