Từ ghép
咸镜道
Phồn thể: [咸鏡道]Nghĩa tiếng ViệtTỉnh Hamgyeong của triều đại Joseon Hàn Quốc, nay được chia thành tỉnh Hamgyong Bắc 咸镜北道 (Xiánjìngběidào) và tỉnh Hamgyong Nam 咸镜南道 (Xiánjìngnándào) của Bắc Triều Tiên
- 3 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 Tỉnh Hamgyeong của triều đại Joseon Hàn Quốc, nay được chia thành tỉnh Hamgyong Bắc 咸镜北道 (Xiánjìngběidào) và tỉnh Hamgyong Nam 咸镜南道 (Xiánjìngnándào) của Bắc Triều Tiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.