Từ ghép
哀毁瘠立
Phồn thể: [哀毀瘠立]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) (văn học) trở nên tiều tụy do đau buồn (thường do tang cha mẹ)
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) (văn học) trở nên tiều tụy do đau buồn (thường do tang cha mẹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.