Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哆啰美远

Phồn thể: [哆囉美遠]
Duōluōměi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTorobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập