Từ ghép
哆啰美远族
Phồn thể: [哆囉美遠族]Nghĩa
- 1 Torobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.