Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哆啰美远族

Phồn thể: [哆囉美遠族]
Duōluōměi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yuǎnzúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTorobiawan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
  • 5 chữ
  • 47 nét