Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哈伯玛斯

Phồn thể: [哈伯瑪斯]
Hābómǎsī
Nghĩa tiếng ViệtJürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội Đức
  • 4 chữ
  • 35 nét