Từ ghép
哈伯玛斯
Phồn thể: [哈伯瑪斯]Nghĩa
- 1 Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.