哈雷彗星Từ ghép哈雷彗星Hāléi HuìxīngNghĩa tiếng ViệtSao chổi Halley4 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Sao chổi HalleyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộTrang chữ →雷[lôi]sấm, tiếng sấm; mìn, thuỷ lôiTrang chữ →彗cái chổiTrang chữ →星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →