Từ ghép
哑巴吃黄莲
Phồn thể: [啞巴吃黃蓮]Nghĩa tiếng Việtkhông còn cách nào khác ngoài việc chịu đựng trong im lặng (thành ngữ); cũng viết 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连; (thường đi trước 有苦说不出 (yǒukǔshuōbuchū))
- 5 chữ
- 40 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không còn cách nào khác ngoài việc chịu đựng trong im lặng (thành ngữ)
- 2 cũng viết 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连
- 3 (thường đi trước 有苦说不出 (yǒukǔshuōbuchū))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.