Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

哒

Phồn thể: [噠]
dā
Nghĩa tiếng Việt(phiên âm); ra lệnh cho ngựa; tiếng lộc cộc (của móng ngựa)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa