Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唐吉诃德

Phồn thể: [唐吉訶德]
Tángjíhēdé
Nghĩa tiếng ViệtDon Quixote; cũng viết 堂吉诃德 (Tángjíhēdé)
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa