Từ ghép
唐吉诃德
Phồn thể: [唐吉訶德]Nghĩa
- 1 Don Quixote
- 2 cũng viết 堂吉诃德 (Tángjíhēdé)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.