Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

唠

Phồn thể: [嘮]
lào
Nghĩa tiếng Việttán gẫu; nói chuyện phiếm (tiếng địa phương)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

唠

Phồn thể: [嘮]
láo
Nghĩa tiếng Việtnói huyên thuyên
  • 1 chữ
  • 10 nét