Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唱白脸

Phồn thể: [唱白臉]
chàngbáiliǎn
Nghĩa tiếng Việtđóng vai phản diện (thành ngữ)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 đóng vai phản diện (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập