Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唱高调

Phồn thể: [唱高調]
chànggāodiào
Nghĩa tiếng Việthát phần cao; nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch (thành ngữ)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hát phần cao
  2. 2 nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập