Chữ đơn
唾
Nghĩa
- 1 nước bọt
- 2 nhổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 唾弃[唾棄][thoá khí]Cấp: HSK 7–9khinh miệt; coi thường
- 唾液[thoá giá]Cấp: HSK 7–9nước bọt
- 涕唾chất nhầy mũi và nước bọt
- 唾骂[唾罵]nhổ và chửi; rủa
- 唾沫nước bọt; nước miếng
- 唾余[唾餘]vụn bánh từ bàn của chủ; phế phẩm; mẩu rác rưởi
- 唾液腺tuyến nước bọt
- 拾人涕唾đạo văn (thành ngữ)
- 唾面自干[唾面自乾]bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát; chịu đựng nhục nhã
- 唾沫星子nói phụt ra
- 唾手可得dễ dàng có được; sẵn có