Houzii
← Từ điển
Từ ghép

唾面自干

Phồn thể: [唾面自乾]
tuòmiànzìgān
Nghĩa tiếng Việtbị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát; chịu đựng nhục nhã
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị nhổ vào mặt mà để tự khô, không lau đi (thành ngữ); giơ má cho người ta tát
  2. 2 chịu đựng nhục nhã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập