Houzii
← Từ điển
Từ ghép

商业区

Phồn thể: [商業區]
shāngyèqū
Nghĩa tiếng Việtkhu thương mại; trung tâm thành phố
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khu thương mại
  2. 2 trung tâm thành phố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập