Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啤酒厂

Phồn thể: [啤酒廠]
píjiǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhà máy bia
  • 3 chữ
  • 23 nét