Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啼饥号寒

Phồn thể: [啼饑號寒]
tíjīháohán
Nghĩa tiếng Việtđói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm
  • 4 chữ
  • 34 nét