Từ ghép
啼饥号寒
Phồn thể: [啼饑號寒]Nghĩa
- 1 đói khóc rét gào (thành ngữ); nghèo khổ thê thảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.