Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喀什地区

Phồn thể: [喀什地區]
Kāshídìqū
Nghĩa tiếng ViệtQeshqer wilayiti, địa khu Kāshí hoặc Kashgar ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 Qeshqer wilayiti, địa khu Kāshí hoặc Kashgar ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập