Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喀拉汗国

Phồn thể: [喀拉汗國]
Kālā Hánguó
Nghĩa tiếng ViệtTriều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10
  • 4 chữ
  • 34 nét