善自保重Từ ghép善自保重shànzìbǎozhòngNghĩa tiếng Việtgiữ gìn sức khỏe!4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giữ gìn sức khỏe!Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.善[thiện]tốt (có đức); nhân từ; thái độ tốtTrang chữ →自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →