Từ ghép
喊话
Phồn thể: [喊話]Nghĩa tiếng Việtnói bằng giọng lớn hoặc dùng loa v.v.; (nghĩa bóng) truyền tải thông điệp mạnh mẽ
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nói bằng giọng lớn hoặc dùng loa v.v.
- 2 (nghĩa bóng) truyền tải thông điệp mạnh mẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.