Từ ghép
隔空喊话
Phồn thể: [隔空喊話]Nghĩa tiếng Việtnói chuyện với ai đó bằng cách hét từ xa; (nghĩa bóng) nói điều gì đó nhằm vào tai của người không hiện diện (thường bằng cách tuyên bố trước công chúng hoặc đăng bài trực tuyến)
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nói chuyện với ai đó bằng cách hét từ xa
- 2 (nghĩa bóng) nói điều gì đó nhằm vào tai của người không hiện diện (thường bằng cách tuyên bố trước công chúng hoặc đăng bài trực tuyến)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.