Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

喳

chā
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 喳喳 (chācha)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

喳

zhā
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) kêu chirp, hót líu lo, v.v.
  • 1 chữ
  • 12 nét